Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio lima

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Fabio lima là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
21Đá chính
1.894Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
631Phút/bàn
15/47Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—30191.673300421480%45%206,67
Copa do Brasil2026—722210005177%28%004,64
Copa Sul-Sudeste——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.673 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
14/42
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
10/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/6
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/339 (80%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
19/64 (29%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/169 (45%)
Không chiến thắng / thua
12 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 56
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
206
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 4,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/39 (28%)
Không chiến thắng / thua
5 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fabio lima · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ CearaH 2-274001019/1506/10—6,01
12/10/2026Serie B Brazilvs Sao BernardoH 2-245000025/603/6—6,71
07/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaT 2-0570010010/1102/4—6,59
03/10/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-0701032111/1502/2—8,20
29/09/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0770021114/1502/5—6,33
20/09/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 1-2900020014/1702/7V6,07
14/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubB 0-2330010110/1202/4V6,50
09/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-060002014/602/7—6,87
06/09/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 2-2700031213/1614/7—6,67
02/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRH 0-05000004/400/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202427300 nghìn €
02/06/202427500 nghìn €
01/12/202427500 nghìn €
01/06/202528500 nghìn €
07/12/202528400 nghìn €
18/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2026Levski SofiaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
12/01/2024ABC Futebol Clube (RN)Levski SofiaChuyển nhượng—
10/01/2022AD Perilima de Campina Grande (PB)ABC Futebol Clube (RN)Chuyển nhượng—
29/11/2021CampinenseAD Perilima de Campina Grande (PB)Cho mượn—
03/06/2021AD Perilima de Campina Grande (PB)CampinenseChuyển nhượng—
06/08/2020CSPAD Perilima de Campina Grande (PB)Chuyển nhượng—
31/01/2020Cianorte Futebol Clube (PR)CSPChuyển nhượng—
30/04/2019EC Igrejinha (RS)Cianorte Futebol Clube (PR)Chuyển nhượng—
28/02/2019CSPEC Igrejinha (RS)Chuyển nhượng—
31/12/2018São Paulo Crystal FCCSPChuyển nhượng—
31/08/2018CSPSão Paulo Crystal FCChuyển nhượng—
01/08/2018Sport Club do RecifeCSPCho mượn—
31/05/2018CSPSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2017AD GuarabiraCSPChuyển nhượng—
31/07/2017CSPAD GuarabiraChuyển nhượng—
31/12/2016Campinense Clube (PB) U20CSPChuyển nhượng—
31/10/2016Mirassol - SPCampinense Clube (PB) U20Chuyển nhượng—
30/06/2016CSPMirassol - SPChuyển nhượng—
31/01/2016Auto Esporte ClubeCSPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com