
Clayson Henrique da Silva Vieira
Clayson Henrique da Silva Vieira là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Tiểu sử Clayson Henrique da Silva Vieira
Clayson Henrique da Silva Vieira, 31 tuổi, thi đấu ở vị trí Tiền đạo cho Sport Club do Recife và mang quốc tịch Brazil. Mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân, 1295 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 4,65. Ở Serie B Brazil, cầu thủ ghi 1 bàn và 3 kiến tạo trong 20 trận; tại Copa do Nordeste ghi 1 bàn trong 7 trận. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 4,5 triệu € (2019). Chuyển đến Sport Club do Recife từ Coritiba SAF - PR vào 28/01/2026, cao 166 cm, nặng 63 kg, thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 21 | 15 | 1.061 | 1 | 0 | 3 | 19 | 4 | 83% | 41% | 1 | 1 | 6,75 |
| Copa do Nordeste | 2026 | — | 7 | 5 | 241 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.061 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/331 (83%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/20 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/119 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 61
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Copa do Nordeste · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 241 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 5,91 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 2/6 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,2 triệu € |
| 08/09/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 29/06/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Coritiba SAF - PR | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2025 | Mirassol - SP | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Cuiaba | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | V-Varen Nagasaki | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Al Faisaly | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Free Player | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Cuiaba | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 31/03/2021 | Bahia - BA | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Corinthians - SP | Bahia - BA | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 21/05/2017 | Ponte Preta | Corinthians - SP | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 17/01/2016 | Ituano SP | Ponte Preta | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/12/2015 | Ponte Preta | Ituano SP | Cho mượn | — |
| 31/08/2015 | Ituano SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | União São João EC (SP) | Ituano SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực29