
Gabriel Pires
Gabriel Pires là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Esporte Clube Juventude.
Tiểu sử Gabriel Pires
Gabriel Pires thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Esporte Clube Juventude, mang quốc tịch Brazil, 33 tuổi, cao 186 cm và nặng 82 kg. Ở mùa 2026, Gabriel Pires ghi 1 bàn và kiến tạo 2 lần trong 13 trận, tổng thời gian thi đấu 595 phút, điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 15,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/11/2026. Ngày 30/07/2026, cầu thủ này chuyển từ Mirassol - SP sang Esporte Clube Juventude, còn bản hợp đồng cho mượn từ Portuguesa Desportos đến Mirassol - SP hết hạn ngày 02/03/2026 với phí 205 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 6 | 685 | 2 | 0 | 2 | 22 | 6 | 80% | 51% | 1 | 0 | 6,90 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 685 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/476 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/70 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/104 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 48
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/76 | 4 | 8/11 | — | 7,91 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 4 | 6/9 | — | 6,31 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 43/51 | 4 | 6/6 | — | 7,02 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | T 3-0 | 70 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 41/51 | 4 | 4/9 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 1-0 | 32 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 3/4 | V | 6,87 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 4 | 9/18 | — | 5,85 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 6,77 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | @ Criciuma | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/18 | 1 | 2/5 | — | 7,14 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 7/17 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/11/2011 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/02/2012 | 18 | 800 nghìn € |
| 24/12/2012 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/07/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2014 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2014 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2015 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 13,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 27 | 12,0 triệu € |
| 24/03/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 20/09/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 09/01/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 24/05/2022 | 28 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 29 | 4,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 29 | 4,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,8 triệu € |
| 13/03/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2025 | 32 | — |
| 25/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Mirassol - SP | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2026 | Portuguesa Desportos | Mirassol - SP | Hết hạn mượn 0.205M € | 205 nghìn € |
| 22/10/2025 | Free Player | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Panserraikos F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Fluminense - RJ | Panserraikos F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Benfica | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Botafogo - RJ | Benfica | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Benfica | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al-Gharafa Sports Club | Benfica | Cho mượn | — |
| 26/09/2021 | Benfica | Al-Gharafa Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2018 | CD Leganes | Benfica | Hết hạn mượn 9.6M € | 9,6 triệu € |
| 30/06/2016 | Juventus | CD Leganes | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2016 | CD Leganes | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Juventus | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Livorno | Juventus | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | Juventus | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Spezia | Juventus | Cho mượn | — |
| 25/08/2013 | Juventus | Spezia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực38