Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andre Felipe de Almeida Santos

29Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Andre Felipe de Almeida Santos là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Tiểu sử Andre Felipe de Almeida Santos

Andre Felipe de Almeida Santos, 29 tuổi, là hậu vệ của Sport Club do Recife và mang quốc tịch Brazil. Mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân, 2052 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,16. Ở Serie B Brazil, cầu thủ có 22 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Copa do Nordeste có 5 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, hợp đồng với Sport Club do Recife đến 30/12/2027. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
24Đá chính
2.052Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2052Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—22221.92810223680%60%506,73
Copa do Brasil2026—321240000081%46%002,25
Copa do Nordeste——55010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.928 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/23
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
19/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
830/1029 (80%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
24/73 (32%)
Chuyền dài chính xác
60/135 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
18
Phá bóng
77
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/162 (60%)
Không chiến thắng / thua
32 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 49
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
328
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 2,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/74 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Copa do Nordeste · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andre Felipe de Almeida Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCB 1-2430000018/2403/5—6,08
15/08/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-1900000036/4103/8V6,36
09/08/2026Serie B Brazil@ Vila NovaT 1-0900011020/2608/12—7,35
28/07/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 1-1900020147/5902/6—6,86
23/07/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeH 1-1900021031/4402/4—6,30
19/07/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 2-2900021246/5415/8—7,05
11/07/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPH 3-3900010234/4125/7—6,54
05/07/2026Serie B Brazil@ CriciumaB 0-1900011126/3729/12—6,24
29/06/2026Serie B Brazil@ FortalezaB 1-2900030149/6018/12V6,44
19/06/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseH 1-1900110146/5212/3—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202124100 nghìn €
17/07/202326250 nghìn €
26/11/202326500 nghìn €
17/04/202427500 nghìn €
26/11/202427600 nghìn €
05/06/202528600 nghìn €
23/11/202528750 nghìn €
18/05/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com