
Patrick de Paula Carreiro
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Patrick de Paula Carreiro là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
400Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
200Phút/bàn
2/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 8 | 3 | 400 | 2 | 0 | 0 | 18 | 2 | 83% | 45% | 1 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/18
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/265 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 2/7 | — | 6,47 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 1 | 53/61 | 0 | 8/16 | V | 8,13 |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 5/9 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/38 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | — | — | 6,49 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/31 | 1 | 2/4 | — | 7,50 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 12/04/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 4/7 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/09/2020 | 21 | 9,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 21 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 21 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 16,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 14,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 11,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Botafogo - RJ | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Remo - PA | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 02/01/2026 | Botafogo - RJ | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Estoril | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 27/07/2025 | Botafogo - RJ | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Criciuma | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Botafogo - RJ | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2022 | Palmeiras - SP | Botafogo - RJ | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh39
- Thể lực47