- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng4 – 4
Sân Shanghai Stadium, Shanghai · Trọng tài: Liang Songshang · Có mây, mưa nhẹ 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Shanghai Shenhua thắng Qingdao Hainiu 2-0 trên sân nhà Shanghai Stadium.
Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu 2-0 — Siêu hạng Trung Quốc 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 13' 🟨 Liu Junshuai
- 20' 🟨 Ngan Cheuk-Pan
- 🟨 João Teixeira 21'
- 48+3' 🟨 Nemanja Andjelkovic
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Luo Senwenthay Ngan Cheuk-Pan
-
⚽ João Teixeira
46'
1 - 0 -
⚽ Makhtar Gueyekiến tạo: Wilson Manafá
52'
2 - 0 - 📺 VAR Makhtar Gueye 53'
- 🟨 Gao Tianyi 59'
- 59' 🟨 Song Long
- 60' 🔁 Li Sudathay Song Long
- 🔁 Yang Haoyuthay Gao Tianyi 65'
- 🔁 Liu Chengyuthay Rafael Ratão 65'
- 71' 🔁 Zhang Weithay Wang Qiao
- 71' 🔁 Zheng Chuanhuithay Jin Yonghao
- 🔁 Xie Pengfeithay João Teixeira 77'
- 78' 🔁 Che Shiweithay Sun Zheng'ao
- 🟨 Wang Haijian 84'
- 🔁 Xu Haoyangthay Wu Xi 86'
- 🟨 Xu Haoyang 97+7'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 27Tổng cú sút15
- 8Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích3
- 21Sút trong vòng cấm10
- 7Sút bị chặn4
- 9Phạt góc4
- 62Tấn công nguy hiểm33
- 118Tấn công92
- 475Chuyền368
- 405Chuyền chính xác309
- 11Chuyền then chốt2
- 16Chuyền dài6
- 29Rê bóng23
- 34Tạt bóng32
- 55Tranh chấp46
- 31Tắc bóng31
- 59Cản phá51
- 6Cứu thua5
- 6Phạm lỗi8
- 28Bị phạm lỗi21
- 0Việt vị1
- 4Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Shanghai Shenhua kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shanghai Shenhua ép sân · cột hướng xuống: Qingdao Hainiu ép sân. Shanghai Shenhua kiểm soát thế trận 48% thời gian, Qingdao Hainiu 41%.
Shanghai ShenhuaQingdao Hainiu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Shanghai Shenhua · HLV Leonid Slutsky
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Xue Qinghao | Thủ môn | 6.62 |
| 3 | Jin Shunkai | Hậu vệ | 7.69 |
| 5 | Zhu Chenjie | Hậu vệ | 7.63 |
| 13 | Wilson Manafá | Hậu vệ | 8.08 |
| 27 | Shinichi Chan | Hậu vệ | 8.0 |
| 10 | João Teixeira | Tiền vệ | 8.2 |
| 15 | Wu Xi © | Tiền vệ | 7.09 |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ | 7.2 |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ | 6.94 |
| 9 | Rafael Ratão | Tiền đạo | 6.27 |
| 29 | Makhtar Gueye | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 45 | Han Jiawen | Tiền vệ |
| 43 | Yang Haoyu | Tiền vệ |
| 40 | Wang Jie | Thủ môn |
| 38 | Wu Qipeng | Hậu vệ |
| 36 | Huang Ming | Tiền vệ |
| 30 | Xie Pengfei | Tiền đạo |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ |
| 26 | Yang Shuai | Hậu vệ |
| 25 | Zhu Yue | Hậu vệ |
| 24 | Ma Zhen | Thủ môn |
| 21 | Xu Haoyang | Tiền vệ |
| 18 | Liu Chengyu | Tiền đạo |
Qingdao Hainiu · HLV Milan Ristić
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | Liu Junshuai | Hậu vệ | 6.14 |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ | 6.76 |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ | 6.27 |
| 23 | Song Long | Hậu vệ | 6.55 |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Hậu vệ | 6.42 |
| 11 | Ahmed El Messaoudi © | Tiền vệ | 6.29 |
| 24 | Ngan Cheuk-Pan | Tiền vệ | 5.97 |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 6.21 |
| 7 | Yaw Yeboah | Tiền đạo | 6.09 |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo | 6.64 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Liu Jun | Thủ môn |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ |
| 5 | Mustapa Tashi | Hậu vệ |
| 18 | Wu Xingyu | Tiền vệ |
| 19 | Song Wenjie | Tiền đạo |
| 21 | Liu Guobao | Tiền đạo |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ |
| 43 | Mewlan Jappar | Thủ môn |
| 47 | Zheng Chuanhui | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua | Li Ke | Treo giò | Inactive |
| Shanghai Shenhua | Jiang Shenglong | Chấn thương | Ill |
| Shanghai Shenhua | Liu Chengyu | Treo giò | Inactive |
| Qingdao Hainiu | Jin Yangyang | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Nemanja Andjelkovic | Treo giò | Yellow card suspension |
| Qingdao Hainiu | Jin Yonghao | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 1.00 | 51 | 451.00 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 13.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/08/2025 | CSL | Qingdao Hainiu – Shanghai Shenhua | 0–2 |
| 16/04/2025 | CSL | Shanghai Shenhua – Qingdao Hainiu | 3–2 |
| 28/09/2024 | CSL | Qingdao Hainiu – Shanghai Shenhua | 0–1 |
| 15/05/2024 | CSL | Shanghai Shenhua – Qingdao Hainiu | 2–0 |
| 07/11/2023 | CHN FA Cup | Qingdao Hainiu – Shanghai Shenhua | 0–1 |
| 30/09/2023 | CSL | Shanghai Shenhua – Qingdao Hainiu | 1–0 |
| 08/06/2023 | CSL | Qingdao Hainiu – Shanghai Shenhua | 0–1 |
| 11/05/2016 | CHN FA Cup | Shanghai Shenhua – Qingdao Hainiu | 5–0 |
| 08/07/2015 | CHN FA Cup | Qingdao Hainiu – Shanghai Shenhua | 0–3 |
| 17/08/2013 | CSL | Shanghai Shenhua – Qingdao Hainiu | 1–0 |
Phong độ gần đây
Shanghai Shenhua
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | CSL | Shanghai Shenhua – Liaoning Tieren | 3–1 | T |
| 11/04/2026 | CSL | Shanghai Shenhua – Shanghai Port | 1–0 | T |
| 05/04/2026 | CSL | Tianjin Jinmen Tiger – Shanghai Shenhua | 2–3 | T |
| 21/03/2026 | CSL | Beijing Guoan – Shanghai Shenhua | 1–1 | H |
| 14/03/2026 | CSL | Zhejiang Professional FC – Shanghai Shenhua | 1–1 | H |
Qingdao Hainiu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Qingdao West Coast | 0–0 | H |
| 12/04/2026 | CSL | Tianjin Jinmen Tiger – Qingdao Hainiu | 1–1 | H |
| 04/04/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Henan FC | 1–0 | T |
| 20/03/2026 | CSL | Qingdao Hainiu – Zhejiang Professional FC | 1–4 | B |
| 15/03/2026 | CSL | Chengdu Rongcheng – Qingdao Hainiu | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu thuộc Siêu hạng Trung Quốc, Vòng 7 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shanghai Stadium (Shanghai).
- Kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu là bao nhiêu?
- Shanghai Shenhua thắng Qingdao Hainiu 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Shanghai Shenhua thắng 18, hòa 6, Qingdao Hainiu thắng 6. Lần gần nhất ngày 23/08/2025 (CSL) Qingdao Hainiu 0-2 Shanghai Shenhua.
- Phong độ Shanghai Shenhua và Qingdao Hainiu trước trận?
- Shanghai Shenhua: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDDW); Qingdao Hainiu: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDWLLL).
- Đội hình xuất phát Shanghai Shenhua vs Qingdao Hainiu?
- Shanghai Shenhua ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Qingdao Hainiu dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:56 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

