Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Teixeira

Shanghai ShenhuaTiền vệPOR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

João Teixeira là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.517Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211210001186%55%006,82
Siêu hạng Trung Quốc2026—18151.240306401285%52%407,03
Cúp FA Trung Quốc2026—221560000078%53%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/52 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.240 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
12/40
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
29/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
624/730 (85%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
34/56 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/191 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
98 / 79
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Teixeira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1860020264/6812/2—7,00
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0320000111/1301/1—6,65
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1670331543/4815/10—9,24
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1890011534/3939/17—6,99
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900000137/4737/13V6,42
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3330011229/3214/8—7,04
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4890111338/4504/10—7,02
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3880041133/3617/10—6,20
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1900140436/4115/10—7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201522500 nghìn €
30/06/201522750 nghìn €
08/02/2016231,0 triệu €
28/07/2016231,0 triệu €
21/02/2017241,0 triệu €
25/06/2017241,0 triệu €
06/02/2018251,0 triệu €
12/06/2018251,0 triệu €
10/01/2019251,0 triệu €
06/06/2019261,0 triệu €
29/12/201926900 nghìn €
07/04/202027725 nghìn €
16/08/2020271,5 triệu €
13/10/2020271,5 triệu €
05/01/2021272,0 triệu €
18/05/2021282,0 triệu €
04/01/2022282,0 triệu €
30/05/2022292,0 triệu €
09/11/2022292,0 triệu €
25/06/2023302,0 triệu €
13/12/2023301,0 triệu €
03/06/2024311,0 triệu €
10/12/2024311,0 triệu €
18/06/202532900 nghìn €
16/12/202532800 nghìn €
07/06/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/04/2023Umm SalalShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
30/06/2022FC FamalicaoUmm SalalChuyển nhượng—
30/01/2022FeyenoordFC FamalicaoChuyển nhượng—
03/09/2020Vitoria GuimaraesFeyenoordHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
25/07/2018FC PortoVitoria GuimaraesHết hạn mượn 1.2775M €1,3 triệu €
29/06/2018Sporting BragaFC PortoCho mượn—
30/08/2017FC PortoSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2016Liverpool U21FC PortoChuyển nhượng—
30/05/2015Brighton Hove AlbionLiverpool U21Cho mượn—
14/08/2014Liverpool U21Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
07/10/2013BrentfordLiverpool U21Cho mượn—
09/09/2013Liverpool U21BrentfordChuyển nhượng—
30/01/2012Sporting CP U19Liverpool U21Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2010Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2007Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2004SC Braga YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật66
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com