Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Jun

Qingdao HainiuThủ mônCHN
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Liu Jun là thủ môn 36 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Tiểu sử Liu Jun

Liu Jun là thủ môn mang quốc tịch China, hiện thi đấu cho Qingdao Hainiu, sinh ngày 02/02/1990 và 36 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm và nặng 86 kg. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2023. Vị trí thi đấu được ghi nhận là thủ môn, và câu lạc bộ hiện tại là Qingdao Hainiu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Jun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-4dự bị000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5dự bị000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2dự bị000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-3dự bị000—0———
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1dự bị000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2dự bị000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4dự bị000—0———
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152525 nghìn €
18/12/20152525 nghìn €
19/06/20162650 nghìn €
19/11/20162650 nghìn €
21/03/20172750 nghìn €
18/06/20172775 nghìn €
24/11/20172750 nghìn €
14/06/20182875 nghìn €
24/11/20182875 nghìn €
26/12/20192950 nghìn €
25/12/202030100 nghìn €
27/08/20213175 nghìn €
14/01/20223175 nghìn €
08/01/202332100 nghìn €
25/06/20233350 nghìn €
13/12/20233325 nghìn €
03/06/20243425 nghìn €
10/12/20243425 nghìn €
18/06/20253525 nghìn €
16/12/20253525 nghìn €
07/06/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com