Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Che Shiwei

Qingdao HainiuTiền vệCHN
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Che Shiwei là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—521510002187%26%006,31
Cúp FA Trung Quốc2026—118500000——106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/39 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Che Shiwei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-4570000117/2003/7—6,54
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị00000—0———
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-3610010110/1000/6—6,01
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1dự bị00000—0———
26/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-2dự bị00000—0———
20/06/2026Cúp FA Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-28500000—0—V6,30
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 2-3dự bị00000—0———
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongB 0-1dự bị00000—0———
15/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 2-4dự bị00000—0———
10/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20151825 nghìn €
04/06/20151825 nghìn €
18/12/20151950 nghìn €
19/11/20162025 nghìn €
04/03/20172025 nghìn €
18/06/201720125 nghìn €
30/11/201721100 nghìn €
04/06/201821100 nghìn €
08/12/20182275 nghìn €
26/12/20192350 nghìn €
25/12/20202475 nghìn €
08/01/202326100 nghìn €
21/06/20232650 nghìn €
27/11/20232750 nghìn €
16/06/20242725 nghìn €
02/12/20242850 nghìn €
18/06/20252850 nghìn €
16/12/20252975 nghìn €
07/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Foshan NanshiQingdao HainiuChuyển nhượng—
21/02/2024Yunnan YukunFoshan NanshiChuyển nhượng—
03/04/2023Kunshan FC(2014-2023)Yunnan YukunChuyển nhượng—
27/08/2022Free PlayerKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2020Tianjin Jinmen TigerFree PlayerTrở lại—
13/02/2020Hebei FC ReservesTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
17/07/2019Hebei FC(2010-2023)Hebei FC ReservesChuyển nhượng—
31/01/2017Hebei FC ReservesHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2015Hebei FC(2010-2023)Hebei FC ReservesChuyển nhượng—
25/02/2015Dalian Professional ReserveHebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 0.00425M €4 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com