
Che Shiwei là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 26% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/19 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 3/7 | — | 6,54 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 0/6 | — | 6,01 |
| 05/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Foshan Nanshi | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | Yunnan Yukun | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2022 | Free Player | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Tianjin Jinmen Tiger | Free Player | Trở lại | — |
| 13/02/2020 | Hebei FC Reserves | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Hebei FC Reserves | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2015 | Dalian Professional Reserve | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 0.00425M € | 4 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực42