Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ma Zhen

Shanghai ShenhuaThủ mônCHN
28Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ma Zhen là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
5Cứu thua
46%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—119052446%—007,58
Siêu hạng Trung Quốc2026—000000——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,58

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/30 (46%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ma Zhen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-09052114/300——7,58
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1dự bị000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1dự bị000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1dự bị000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4dự bị000—0———
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20192025 nghìn €
25/12/20202275 nghìn €
22/08/20212375 nghìn €
16/01/20222350 nghìn €
12/01/202324125 nghìn €
25/06/202325400 nghìn €
13/12/202325350 nghìn €
03/06/202426200 nghìn €
10/12/202426175 nghìn €
18/06/202527400 nghìn €
16/12/202527400 nghìn €
07/06/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025Yunnan YukunShanghai ShenhuaCho mượn—
18/01/2025Shanghai ShenhuaYunnan YukunChuyển nhượng 0.26278M €262 nghìn €
14/07/2020Tianjin Tianhai ReservesShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
10/07/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Tianjin Tianhai ReservesChuyển nhượng—
31/12/2018Tianjin Tianhai ReservesTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com