
Li Suda là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
24Đá chính
2.044Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 24 | 2.044 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 73% | 44% | 5 | 1 | 6,00 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.044 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 554/758 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/91 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/122 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/213 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 71 / 78
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 428
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/6 | V | 5,18 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 5/12 | V | 5,43 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 4/5 | — | 5,86 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 1 | 1/4 | — | 5,54 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/5 | — | 5,97 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 1 | 4/8 | — | 6,51 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/32 | 1 | 3/10 | Đ | 5,19 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/57 | 1 | 3/9 | — | 5,58 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/32 | 0 | 2/5 | — | 5,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dingnan United | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 25/02/2025 | Qingdao Hainiu U20 | Dingnan United | Chuyển nhượng 0.009853M € | 9 nghìn € |
| 31/01/2025 | Qingdao Hainiu | Qingdao Hainiu U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Ningbo Professional Football Club | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 27/06/2024 | Qingdao Hainiu | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 18/04/2023 | Qingdao Hainiu U20 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực36