Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Strandberg

Qingdao HainiuTiền đạoSWE
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Carlos Strandberg là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.677Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—23191.677401331566%38%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.677 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/33
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
3/7/7
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/240 (66%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
18
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/174 (38%)
Không chiến thắng / thua
36 / 64
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 43
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Strandberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-469002116/813/5—6,02
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-322001005/600/2—6,27
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-290000019/1702/10—6,34
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-589002028/1300/4—6,48
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-290101119/1626/11—7,86
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-120001000/101/2—6,04
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-255000012/412/6—6,56
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-290001017/1216/15—6,38
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-590002119/1007/10—6,07
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-356004016/703/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 400 nghìn €2015: 450 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201418400 nghìn €
22/02/201518450 nghìn €
17/06/201519800 nghìn €
05/01/201619800 nghìn €
16/06/2016201,0 triệu €
26/12/2016201,0 triệu €
05/06/2017211,0 triệu €
16/11/201721750 nghìn €
19/06/201822800 nghìn €
15/01/201922900 nghìn €
27/06/201923800 nghìn €
06/01/2020231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
10/09/2020241,0 triệu €
30/01/2021242,0 triệu €
17/06/2021252,8 triệu €
05/01/2022252,3 triệu €
24/05/2022262,0 triệu €
09/11/2022262,0 triệu €
29/05/2023272,3 triệu €
26/09/2023272,3 triệu €
20/12/2023272,2 triệu €
14/03/2024272,2 triệu €
30/05/2024282,2 triệu €
03/10/2024282,0 triệu €
22/12/2024281,7 triệu €
19/03/2025281,4 triệu €
17/06/2025291,0 triệu €
07/10/202529800 nghìn €
28/12/202529700 nghìn €
07/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026Atakas HataysporQingdao HainiuChuyển nhượng—
10/07/2023Al-Sailiya Sports ClubAtakas HataysporChuyển nhượng—
09/01/2022Al HazemAl-Sailiya Sports ClubChuyển nhượng—
29/06/2021AbhaAl HazemCho mượn—
19/10/2020Al HazemAbhaChuyển nhượng—
29/02/2020Malmo FFAl HazemChuyển nhượng—
28/02/2020Al HazemMalmo FFCho mượn—
29/08/2019Malmo FFAl HazemChuyển nhượng—
28/08/2019Orebro SKMalmo FFCho mượn—
03/04/2019Malmo FFOrebro SKChuyển nhượng—
08/08/2017Club BruggeMalmo FFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2017KVC WesterloClub BruggeCho mượn—
16/01/2017Club BruggeKVC WesterloChuyển nhượng—
04/01/2017CSKA MoscowClub BruggeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
17/07/2016AIKCSKA MoscowCho mượn—
30/03/2016CSKA MoscowAIKChuyển nhượng—
30/12/2015Ural YekaterinburgCSKA MoscowCho mượn—
20/08/2015CSKA MoscowUral YekaterinburgChuyển nhượng—
01/02/2015HackenCSKA MoscowHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
28/08/2013BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh25
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com