
Carlos Strandberg là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.677Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
419Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 23 | 19 | 1.677 | 4 | 0 | 1 | 33 | 15 | 66% | 38% | 0 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.677 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/33
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/240 (66%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/174 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 64
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 3/5 | — | 6,02 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 2/10 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 2 | 6/11 | — | 7,86 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/6 | — | 6,56 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 6/15 | — | 6,38 |
| 17/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 7/10 | — | 6,07 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 3/4 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2014 | 18 | 400 nghìn € |
| 22/02/2015 | 18 | 450 nghìn € |
| 17/06/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/01/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/11/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/01/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 25 | 2,8 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 2,3 triệu € |
| 24/05/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 2,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/02/2026 | Atakas Hatayspor | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Al-Sailiya Sports Club | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | Al Hazem | Al-Sailiya Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Abha | Al Hazem | Cho mượn | — |
| 19/10/2020 | Al Hazem | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Malmo FF | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2020 | Al Hazem | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | Malmo FF | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Orebro SK | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 03/04/2019 | Malmo FF | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | Club Brugge | Malmo FF | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2017 | KVC Westerlo | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 16/01/2017 | Club Brugge | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | CSKA Moscow | Club Brugge | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 17/07/2016 | AIK | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 30/03/2016 | CSKA Moscow | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Ural Yekaterinburg | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 20/08/2015 | CSKA Moscow | Ural Yekaterinburg | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Hacken | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 28/08/2013 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh25
- Thể lực36