
Jin Yonghao là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.017Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
11/43Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 23 | 1.991 | 4 | 0 | 2 | 43 | 11 | 78% | 40% | 7 | 0 | 6,45 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.991 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/43
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 42/74
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/540 (78%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 9/50 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/59 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/245 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 125
- Bị tước bóng
- 34
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 45
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/18 | 0 | 1/6 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/10 | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 1 | 9/17 | V | 5,57 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12/18 | 4 | 5/10 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 3/9 | — | 6,45 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 24/32 | 0 | 7/12 | — | 7,47 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/34 | 1 | 3/11 | V | 6,54 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 8/17 | — | 5,91 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/26 | 0 | 3/9 | V | 6,28 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Racing Rioja CF (-2024) | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Racing Rioja CF B (-2024) | Racing Rioja CF (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Yanbian Sports School | Racing Rioja CF B (-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực34