
Yaw Yeboah là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
2.024Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
19/54Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 21 | 1.844 | 7 | 0 | 3 | 54 | 19 | 77% | 49% | 1 | 1 | 6,98 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.844 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/54
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 57/129
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/61
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/10/11
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/506 (77%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 24/94 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 158/319 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 152 / 145
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 405
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 61
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 27/38 | 1 | 7/13 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 2 | 5/15 | — | 7,32 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 17/22 | 1 | 5/8 | — | 6,89 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/29 | 0 | 6/11 | V | 6,47 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 4 | 8/12 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 27/31 | 1 | 12/19 | — | 7,20 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/13 | 0 | 3/12 | — | 6,32 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 6/10 | Đ | 5,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/10/2016 | 19 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/09/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 14/01/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2026 | Los Angeles FC | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Columbus Crew | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Wisla Krakow | Columbus Crew | Hết hạn mượn 1.818181M € | 1,8 triệu € |
| 10/08/2020 | Numancia | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Celta Vigo B | Numancia | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Numancia | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Manchester City U21 | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real Oviedo | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Manchester City U21 | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | FC Twente Enschede | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 20/07/2016 | Manchester City U21 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | LOSC Lille | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Manchester City U21 | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Right to Dream Academy | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật61
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực40