
Jin Yangyang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.953Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 23 | 1.933 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 81% | 57% | 7 | 1 | 6,40 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.933 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 719/881 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 84/162 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/50
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/178 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 50 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 40
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 2/6 | Đ | 4,99 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 3 | 4/7 | — | 5,89 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 3/4 | V | 5,33 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 3/3 | — | 6,38 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 2 | 3/8 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/53 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 5/8 | — | 6,32 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 3 | 4/6 | — | 6,61 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 4 | 6/11 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/03/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/04/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Shanghai Shenhua | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Qingdao West Coast | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 18/06/2024 | Shanghai Shenhua | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng 0.141152M € | 141 nghìn € |
| 30/12/2021 | Tianjin Jinmen Tiger | Shanghai Shenhua | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | Shanghai Shenhua | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng 0.065194M € | 65 nghìn € |
| 11/04/2021 | Hebei FC Reserves | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2016 | Guangzhou City(2011-2023) | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 10.826M € | 10,8 triệu € |
| 07/01/2015 | Dalian Professional(2009-2024) | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 17/07/2014 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Free Player | Dalian Professional Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dalian Shide(1994-2013) | Free Player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực54