
Li Ke là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Tiểu sử Li Ke
Li Ke là tiền vệ quốc tịch China, 33 tuổi, khoác áo Shanghai Shenhua. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 23/05/1993. Trong mùa 2026, Li Ke ra sân 4 trận tại Siêu hạng Trung Quốc với tổng 158 phút và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/81 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 2 | 3/4 | — | 6,31 |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 2/5 | — | 6,10 |
| 21/03/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/4 | V | 5,59 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Thái Lan | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/3 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/09/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 26 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 25/12/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 27/05/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực48