
Jin Shunkai là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Tiểu sử Jin Shunkai
Hậu vệ Jin Shunkai thi đấu cho Shanghai Shenhua, mang quốc tịch China và hiện 24 tuổi. Cao 186 cm, nặng 79 kg, cầu thủ có ngày sinh 19/10/2001. Trong mùa 2026-2027, Jin Shunkai ra sân 21 trận với tổng 1593 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,40. Tại Siêu hạng Trung Quốc mùa 2026, cầu thủ có 18 trận và 2 bàn; ở Cúp C2 châu Á mùa 2026-2027 có 2 trận. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.683Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
841Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 75% | 1 | 0 | 6,62 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 17 | 1.413 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 90% | 46% | 2 | 0 | 6,35 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/94 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.413 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 661/732 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/87 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/92 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/57 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 9/11 | V | 6,59 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 7-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/46 | 0 | 3/6 | — | 7,52 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tampines Rovers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/58 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 20/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực61