
Wu Xingyu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Nantong Zhiyun.
Tiểu sử Wu Xingyu
Wu Xingyu là tiền vệ quốc tịch China, 26 tuổi, hiện thi đấu cho Nantong Zhiyun. Ở mùa 2026, cầu thủ này có 15 trận ra sân với 970 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44; tại Hạng Nhất Trung Quốc có 14 trận, còn tại Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất đạt 125 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 25/06/2026, từ Qingdao Hainiu đến Nantong Zhiyun với phí 23 nghìn €. Chiều cao 178 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 11 | 960 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 73% | 47% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 960 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/325 (73%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 18/58 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/46 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/74 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 38
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/22 | 0 | 3/3 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 2 | 4/6 | V | 6,25 |
| 26/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/8 | — | 6,04 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/34 | 3 | 3/7 | — | 6,14 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 0 | 1/7 | — | 6,31 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 5 | 6/12 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 0 | 0/3 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/19 | 0 | 5/7 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/05/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Nantong Zhiyun | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 25/06/2026 | Qingdao Hainiu | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng 0.02326M € | 23 nghìn € |
| 16/02/2026 | Guangdong Guangzhou Power | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Tai'an Tiankuang | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Shandong Taishan Reserves | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Qingdao Hainiu | Shandong Taishan Reserves | Cho mượn | — |
| 10/04/2021 | Shandong Taishan Reserves | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Desportivo Brasil SP | Shandong Taishan Reserves | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Shandong Taishan Reserves | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực35