
Qingdao Hainiu
Siêu hạng Trung QuốcChinaHLV Milan RistićSân Qingdao Youth Football StadiumThành lập 1994Giá trị 5,5 triệu €
Phong độ: BBBBB
Qingdao Hainiu sẽ gặp Chongqing Tonglianglong lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Siêu hạng Trung Quốc.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.75 | 1.90 | 1.90 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Liu Jun | Thủ môn | 36 |
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 37 |
| 43 | Mewlan Jappar | Thủ môn | 24 |
| 55 | Jiang Yuhan | Thủ môn | 16 |
| 3 | Liu Junshuai | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Mustapa Tashi | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ | 32 |
| 16 | Li Hailong | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ | 31 |
| 20 | Gong Ruicong | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Song Long | Hậu vệ | 37 |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Hậu vệ | 29 |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Liu Jiashen | Hậu vệ | 34 |
| 39 | Li Sirong | Hậu vệ | 23 |
| 52 | Yi Xinyang | Hậu vệ | 20 |
| — | Ahmed El Messaoudi | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Malcom Edjouma | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 33 |
| 24 | Ngan Cheuk-Pan | Tiền vệ | 28 |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ | 29 |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ | 33 |
| 32 | Lazar Tufegdžić | Tiền vệ | 29 |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 23 |
| 37 | Wei Zixian | Tiền vệ | 21 |
| 47 | Zheng Chuanhui | Tiền vệ | 19 |
| 51 | Hu Ziyu | Tiền vệ | 16 |
| 53 | Cui Jingyao | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Yaw Yeboah | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Liu Xinyu | Tiền đạo | 34 |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Song Wenjie | Tiền đạo | 35 |
| 21 | Liu Guobao | Tiền đạo | 23 |
| 22 | Yang Cong | Tiền đạo | 22 |
| 27 | Kuang Zhaolei | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Qingdao Hainiu là khi nào?
- Qingdao Hainiu gặp Chongqing Tonglianglong trên sân khách lúc 14:30 ngày 24/10/2026, giải Siêu hạng Trung Quốc.
- Qingdao Hainiu đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Qingdao Hainiu 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Liaoning Tieren 0-4 (Siêu hạng Trung Quốc).
- Đội hình Qingdao Hainiu có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Qingdao Hainiu có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2, tổng giá trị 5,5 triệu €; đắt giá nhất là Yaw Yeboah (tiền đạo, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Qingdao Hainiu?
- HLV trưởng là Milan Ristić (SRB, 45 tuổi); sân nhà Qingdao Youth Football Stadium tại Qingdao, sức chứa 50.000 chỗ.
- Qingdao Hainiu có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Qingdao Hainiu hiện vắng mặt: Ahmed El Messaoudi, Jin Yangyang.
- Thành tích Qingdao Hainiu mùa này tại Siêu hạng Trung Quốc?
- Tại Siêu hạng Trung Quốc, Qingdao Hainiu đã đá 28 trận, ghi 34 bàn, thủng lưới 60 (trung bình 1,21 bàn ghi/trận); sút 358 lần, 105 trúng đích; chuyền chính xác 77%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).