Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Junshuai

Qingdao HainiuHậu vệCHN
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liu Junshuai là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
9Đá chính
975Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1678160007078%56%506,39
Cúp FA Trung Quốc2026—2215900000——005,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 816 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
243/308 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
37/77 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
9
Phá bóng
78
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/98 (56%)
Không chiến thắng / thua
20 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 26
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Junshuai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-2780000020/3133/4—5,84
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5900030125/29610/16—6,60
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2770000018/2523/4V5,72
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1420000025/2935/8V6,71
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2450000120/2311/3V6,38
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2150020014/1612/2—6,79
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-47000000—0——5,70
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-5590000018/2535/9—5,54
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1900010028/3311/3—7,06
26/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20162125 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
04/03/20172275 nghìn €
18/06/20172275 nghìn €
30/11/201722150 nghìn €
04/06/201823150 nghìn €
08/12/201823300 nghìn €
04/09/201924300 nghìn €
26/12/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
25/12/202025325 nghìn €
22/08/202126200 nghìn €
16/01/202227150 nghìn €
08/01/202327125 nghìn €
25/06/202328125 nghìn €
13/12/202328150 nghìn €
03/06/202429150 nghìn €
10/12/202429150 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/04/2023Shandong TaishanQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/12/2022Qingdao HainiuShandong TaishanCho mượn—
28/04/2022Shandong TaishanQingdao HainiuChuyển nhượng 0.129306M €129 nghìn €
04/02/2017SCU TorreenseShandong TaishanHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/12/2016Jiangsu Suning ReservesSCU TorreenseCho mượn—
14/07/2016SCU TorreenseJiangsu Suning ReservesChuyển nhượng—
31/07/2015Atlético Clube CacémSCU TorreenseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh60
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com