Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wu Xi

Shanghai ShenhuaTiền vệCHN
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Wu Xi là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
3.166Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
13/50Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11740001068%63%006,39
Siêu hạng Trung Quốc2026—27272.363624491381%51%306,83
Asiad2026—6647010100——00—
Cúp FA Trung Quốc2026—332590010076%55%004,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/25 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.363 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/49
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
959/1181 (81%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
12/33 (36%)
Chuyền dài chính xác
92/170 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
31
Phá bóng
54
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
96/187 (51%)
Không chiến thắng / thua
30 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 66
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
306
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Asiad · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 470 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 4,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/59 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wu Xi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1900100269/7613/9—7,70
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0740010117/2527/11—6,39
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1830030449/5502/5—7,20
30/09/2026Asiad@ U23 Hàn QuốcB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1901011134/4046/6—7,70
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900000345/5905/9—6,77
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3900010367/7422/5—7,20
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4900100247/4913/5—7,43
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3900030132/3526/9V6,63
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1900020136/4314/6—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 275 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 525 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 850 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 725 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 725 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 725 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201223250 nghìn €
05/05/201324100 nghìn €
13/05/201324125 nghìn €
17/05/201324150 nghìn €
21/07/201324250 nghìn €
29/07/201324275 nghìn €
06/07/201425350 nghìn €
08/09/201425525 nghìn €
03/11/201425600 nghìn €
30/01/201525850 nghìn €
04/06/201526850 nghìn €
31/10/201526850 nghìn €
23/05/201627750 nghìn €
19/06/201627725 nghìn €
19/11/201627800 nghìn €
04/03/201728800 nghìn €
18/06/201728725 nghìn €
30/11/201728700 nghìn €
04/06/201829700 nghìn €
08/12/201829725 nghìn €
20/03/201930800 nghìn €
04/09/201930800 nghìn €
26/12/201930850 nghìn €
07/04/202031675 nghìn €
25/12/202031700 nghìn €
22/08/202132650 nghìn €
16/01/202232550 nghìn €
27/05/202233350 nghìn €
12/01/202333150 nghìn €
25/06/202334100 nghìn €
13/12/20233475 nghìn €
03/06/20243550 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
18/06/20253650 nghìn €
16/12/20253650 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh50
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com