Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wilson Manafá

Shanghai ShenhuaHậu vệPOR
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Wilson Manafá là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Tiểu sử Wilson Manafá

Wilson Manafá là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Shanghai Shenhua, mang quốc tịch Portugal và hiện 32 tuổi. Ngày sinh 23/07/1994, chiều cao 174 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 29 trận, 5 kiến tạo và 2445 phút thi đấu. Ở Siêu hạng Trung Quốc mùa 2026 có 24 trận và 4 kiến tạo, còn Cúp FA Trung Quốc có 3 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất 7,0 triệu € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.445Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/16Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—20570000078%41%106,21
Siêu hạng Trung Quốc2026—24242.11800416880%48%016,61
Cúp FA Trung Quốc2026—332700010077%50%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.118 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
11
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
26/56
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
837/1036 (80%)
Chuyền quyết định
35
Tạt bóng chính xác
17/63 (26%)
Chuyền dài chính xác
78/134 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
16
Phá bóng
46
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/210 (48%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 95
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
356
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/49 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wilson Manafá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1900000146/4934/8—7,12
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-032000008/1033/6V6,09
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1900000139/4314/8—6,83
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-125000007/902/6—6,32
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1900100623/3335/10—7,16
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900000138/4914/8—6,36
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3900000257/6223/4—6,35
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4900000045/5111/1—6,04
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3900010146/6215/10—6,15
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1900000019/2804/5—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: —2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201419150 nghìn €
30/06/201520—
13/03/20162150 nghìn €
29/09/201622150 nghìn €
29/06/201722550 nghìn €
05/11/201723400 nghìn €
06/02/201823400 nghìn €
12/06/201823300 nghìn €
31/10/201824600 nghìn €
10/01/2019241,2 triệu €
17/03/2019243,0 triệu €
06/06/2019243,5 triệu €
29/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
16/08/2020264,0 triệu €
27/01/2021265,5 triệu €
20/05/2021267,0 triệu €
26/12/2021275,5 triệu €
30/05/2022275,0 triệu €
31/10/2022284,0 triệu €
27/12/2022283,5 triệu €
01/03/2023283,0 triệu €
15/06/2023282,0 triệu €
12/10/2023291,5 triệu €
21/12/2023291,5 triệu €
04/03/2024291,2 triệu €
03/06/2024291,3 triệu €
10/12/2024301,0 triệu €
18/06/2025301,0 triệu €
16/12/2025311,0 triệu €
07/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2024Granada CFShanghai ShenhuaHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
06/08/2023FC PortoGranada CFChuyển nhượng—
07/02/2023Porto BFC PortoChuyển nhượng—
30/06/2022FC PortoPorto BChuyển nhượng—
20/01/2019Portimonense SCFC PortoHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2016VarzimPortimonense SCChuyển nhượng—
05/01/2016AnadiaVarzimChuyển nhượng—
30/06/2015SC Beira-MarAnadiaChuyển nhượng—
26/01/2015Sporting CP BSC Beira-MarChuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2012Oliveira do Bairro SCSporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Oliveira do Bairro SC U19Oliveira do Bairro SCChuyển nhượng—
30/06/2010Oliveira do Bairro SC Sub-17Oliveira do Bairro SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Oliveira do Bairro SC Sub-15Oliveira do Bairro SC Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/2006Oliveira do Bairro SC FormaçãoOliveira do Bairro SC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com