Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xie Pengfei

Shanghai ShenhuaTiền đạoCHN
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Xie Pengfei là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
12Đá chính
1.366Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211430006383%57%006,97
Siêu hạng Trung Quốc2026—25101.07320419685%38%006,71
Cúp FA Trung Quốc2026—311501002175%71%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/49 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.073 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
387/455 (85%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
17/59 (28%)
Chuyền dài chính xác
14/30 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
11
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/130 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 61
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
165
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xie Pengfei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1660000026/2912/4—6,30
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0780021017/2304/10—6,75
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1671052329/3001/2—8,20
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1650042124/2617/9—7,20
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1710011022/2811/5—6,22
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1820021121/2825/7—6,46
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3900011232/3612/3—6,38
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-429102106/712/5—7,49
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-39001003/400/1—6,50
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-123010014/500/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 325 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20121825 nghìn €
05/05/20131950 nghìn €
13/05/20131975 nghìn €
08/09/201421150 nghìn €
03/11/201421100 nghìn €
04/06/201521150 nghìn €
31/10/201522175 nghìn €
19/06/201622150 nghìn €
19/11/201623175 nghìn €
04/03/201723175 nghìn €
18/06/201723200 nghìn €
30/11/201724125 nghìn €
04/06/201824325 nghìn €
08/12/201825350 nghìn €
04/09/201926500 nghìn €
26/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
25/12/202027525 nghìn €
22/08/202128475 nghìn €
16/01/202228475 nghìn €
27/05/202228350 nghìn €
12/01/202329700 nghìn €
25/06/202329700 nghìn €
13/12/202330500 nghìn €
04/03/202430500 nghìn €
03/06/202430450 nghìn €
10/12/202431400 nghìn €
18/06/202531200 nghìn €
16/12/20253250 nghìn €
07/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2024Wuhan Three TownsShanghai ShenhuaHết hạn mượn 1.16244M €1,2 triệu €
12/04/2022Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
01/04/2021Jiangsu Suning FC(1994-2021)Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
09/02/2016Zhejiang Professional FCJiangsu Suning FC(1994-2021)Hết hạn mượn 4.07M €4,1 triệu €
31/12/2011UnknownZhejiang Professional FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy58
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com