Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sun Zheng'ao

Qingdao HainiuHậu vệCHN
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sun Zheng'ao là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
520Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1133850003089%35%206,26
Cúp FA Trung Quốc2026—2213500000——105,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/116 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/19 (78%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sun Zheng'ao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-4450000018/2111/1—5,64
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-328000008/933/5—6,09
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-223000005/600/2V5,71
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-44500000—0—V5,35
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-5800000023/2301/7—5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20121825 nghìn €
11/08/201218100 nghìn €
05/05/20131975 nghìn €
13/05/20131950 nghìn €
06/07/20142025 nghìn €
16/08/20142050 nghìn €
04/06/20152125 nghìn €
31/10/20152125 nghìn €
19/06/20162225 nghìn €
19/11/20162250 nghìn €
04/03/20172250 nghìn €
18/06/20172375 nghìn €
30/11/201723100 nghìn €
01/12/201824125 nghìn €
04/09/20192575 nghìn €
26/12/20192575 nghìn €
25/12/202026100 nghìn €
27/08/20212775 nghìn €
14/01/202227100 nghìn €
12/01/202328200 nghìn €
25/06/202329200 nghìn €
13/12/202329200 nghìn €
03/06/202430175 nghìn €
10/12/202430150 nghìn €
18/06/202531100 nghìn €
16/12/20253150 nghìn €
07/06/20263250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2026Zhejiang Professional FCQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/12/2025Qingdao HainiuZhejiang Professional FCCho mượn—
27/06/2025Zhejiang Professional FCQingdao HainiuChuyển nhượng 0.011895M €11 nghìn €
12/07/2018Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
31/12/2017Zhejiang Professional FCZhejiang FC ReservesChuyển nhượng—
31/12/2015Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
03/07/2015Zhejiang Professional FCZhejiang FC ReservesChuyển nhượng—
02/07/2015Shenzhen FC(1994-2024)Zhejiang Professional FCCho mượn—
26/02/2015Zhejiang Professional FCShenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng—
30/12/2014Beijing ITZhejiang Professional FCCho mượn—
21/07/2014Zhejiang Professional FCBeijing ITChuyển nhượng—
30/06/2012Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com