
Song Wenjie là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
7Đá chính
784Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 7 | 784 | 3 | 0 | 4 | 16 | 6 | 70% | 44% | 1 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/188 (70%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/131 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 41
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/4 | — | 6,31 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 3/8 | — | 7,67 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 3/6 | — | 6,00 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,96 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 4/10 | — | 6,74 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | 63 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 3/6 | — | 9,04 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/11 | — | 6,14 |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/10 | 2 | 6/12 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/08/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/11/2014 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/06/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/08/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/03/2023 | Guangzhou City(2011-2023) | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2020 | Shandong Taishan | Guangzhou City(2011-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2019 | Hebei FC(2010-2023) | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Hebei FC Reserves | Hebei FC(2010-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Hebei FC(2010-2023) | Hebei FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2015 | Qingdao Hainiu | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 3.05M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2009 | Unknown | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực47