Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Song Wenjie

Qingdao HainiuTiền đạoCHN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Song Wenjie là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
7Đá chính
784Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—19778430416670%44%106,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/188 (70%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/131 (44%)
Không chiến thắng / thua
33 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 41
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Song Wenjie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-216001001/302/4—6,31
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-545102214/703/8—7,67
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-3620000214/1713/6—6,00
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-133002015/904/6—6,96
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2790010113/1604/10—6,74
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2750021112/1914/6—6,41
26/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-2631211212/1403/6—9,04
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 2-328001004/401/4—6,28
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongB 0-180000004/805/11—6,14
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenB 1-274002104/1026/12—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/201221100 nghìn €
16/04/20142375 nghìn €
16/08/201423100 nghìn €
11/11/201423125 nghìn €
04/06/201524150 nghìn €
18/12/201524150 nghìn €
19/11/20162575 nghìn €
30/11/201726100 nghìn €
04/06/201827125 nghìn €
08/12/201827100 nghìn €
04/09/201928100 nghìn €
26/12/201929100 nghìn €
25/12/202030175 nghìn €
22/08/202130125 nghìn €
16/01/202231125 nghìn €
12/01/202332100 nghìn €
25/06/20233275 nghìn €
13/12/20233250 nghìn €
03/06/20243350 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253450 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
07/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/03/2023Guangzhou City(2011-2023)Qingdao HainiuChuyển nhượng—
11/09/2020Shandong TaishanGuangzhou City(2011-2023)Chuyển nhượng—
30/07/2019Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—
25/02/2019Hebei FC(2010-2023)Shandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
05/07/2017Hebei FC ReservesHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2015Hebei FC(2010-2023)Hebei FC ReservesChuyển nhượng—
26/02/2015Qingdao HainiuHebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 3.05M €3,0 triệu €
31/12/2009UnknownQingdao HainiuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com