
Zhang Wei là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Port B.
Tiểu sử Zhang Wei
Zhang Wei là hậu vệ của câu lạc bộ Shanghai Port B, mang quốc tịch China và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 75 kg và dùng chân phải. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 6 trận với 251 phút thi đấu tại Chinese Football League 2, điểm trung bình 6,44. Cầu thủ chuyển đến Shanghai Port B từ Qingdao Hainiu ngày 02/07/2026, hợp đồng đến 30/12/2026, giá trị thị trường 50 nghìn €, cao nhất 175 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 6 | 2 | 251 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 60% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/105 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Jiangxi Lushan | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/17 | 1 | 2/5 | V | 6,07 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 2 | 7/8 | — | 6,79 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Yingbo B | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/11/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 31/10/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 04/06/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/08/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Shanghai Port B | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 02/07/2026 | Qingdao Hainiu | Shanghai Port B | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2026 | Shenzhen Peng City | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Shanghai Port | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao Hainiu | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 09/04/2023 | Shanghai Port | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Tianjin Jinmen Tiger | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 25/04/2022 | Shanghai Port | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Shanghai Port | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2013 | Shanghai Zobon | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh51
- Thể lực38