
Ngan Cheuk-Pan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
5Đá chính
633Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
633Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 16 | 3 | 453 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 78% | 38% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 453 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/170 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/54 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 28
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,79 |
| 03/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Campuchia | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 30/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Brunei | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 2 | 4/9 | — | 6,88 |
| 27/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Lào | T 4-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,17 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,92 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/09/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Tai Po | Qingdao Hainiu | Hết hạn mượn 0.0362M € | 36 nghìn € |
| 19/08/2025 | Kitchee | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sham Shui Po | Kitchee | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | Kitchee | Sham Shui Po | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | MNU Pioneers | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Kitchee | MNU Pioneers | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2020 | Wong Tai Sin | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | SBU Bonnies | Wong Tai Sin | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2019 | MNU Pioneers | SBU Bonnies | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kitchee | MNU Pioneers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kitchee U22 | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kitchee Youth | Kitchee U22 | Chuyển nhượng | — |