
Liu Guobao là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 8 | 3 | 250 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 64% | 35% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 125 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/50 (64%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/42 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/7 | — | 6,08 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/2 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | V | 6,06 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/9 | — | 5,92 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 1 | 5/9 | — | 6,60 |
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 3 | 5/6 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/01/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Shandong Taishan | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/12/2025 | Changchun Yatai | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 20/07/2025 | Shandong Taishan | Changchun Yatai | Chuyển nhượng 0.025M € | 25 nghìn € |
| 13/07/2023 | Shandong Taishan U20 | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2023 | Shandong Taishan | Shandong Taishan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Shandong Taishan Reserves | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Xi'an Wolves(2018-2022) | Shandong Taishan Reserves | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Shandong Taishan Reserves | Xi'an Wolves(2018-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Shandong Luneng Taishan Football School | Shandong Taishan Reserves | Chuyển nhượng | — |