Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mustapa Tashi

Qingdao HainiuHậu vệCHN
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mustapa Tashi là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Tiểu sử Mustapa Tashi

Mustapa Tashi là hậu vệ mang quốc tịch China, sinh ngày 01/03/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ thi đấu cho Qingdao Hainiu, cao 186 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 16/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Shandong Taishan B đến Qingdao Hainiu.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mustapa Tashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/04/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20211825 nghìn €
16/01/20221825 nghìn €
25/06/20232025 nghìn €
13/12/20232025 nghìn €
16/06/20242125 nghìn €
02/12/20242150 nghìn €
22/06/202522100 nghìn €
08/12/20252250 nghìn €
07/06/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/02/2026Shandong Taishan BQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/12/2025Wenzhou Professional Football ClubShandong Taishan BCho mượn—
04/03/2025Shandong Taishan BWenzhou Professional Football ClubChuyển nhượng—
21/06/2024Shandong TaishanShandong Taishan BCho mượn—
19/06/2024Chongqing TonglianglongShandong TaishanCho mượn—
20/02/2024Shandong TaishanChongqing TonglianglongChuyển nhượng 0.012867M €12 nghìn €
13/07/2023Shandong Taishan U19Shandong TaishanChuyển nhượng—
04/05/2022Shandong TaishanShandong Taishan U19Chuyển nhượng—
29/07/2021Shandong Luneng Taishan Football SchoolShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh66
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com