
Nemanja Andjelkovic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.694Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1694Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 21 | 1.694 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 58% | 4 | 0 | 6,51 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.694 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 630/774 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/159 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/124 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 25
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 3/3 | — | 6,44 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 48 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/8 | — | 6,45 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/41 | 1 | 2/4 | V | 6,78 |
| 05/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 7/10 | — | 6,77 |
| 26/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 2/7 | — | 6,22 |
| 30/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shenzhen Peng City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/49 | 1 | 5/8 | V | 5,62 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 3/8 | — | 6,86 |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 3/6 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 20/06/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/05/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/11/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 05/11/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | FK Aktobe Lento | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Khimki | FK Aktobe Lento | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Akron Togliatti | Khimki | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Zira FK | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Zlatibor Cajetina | Zira FK | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2020 | Metalac Gornji Milanovac | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | FK Javor Ivanjica | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zlatibor Cajetina | FK Javor Ivanjica | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | FK Javor Ivanjica | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Zlatibor Cajetina | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | CSK Pivara Celarevo | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Radnik Surdulica | CSK Pivara Celarevo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Zlatibor Cajetina | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FK Mokra Gora Zubin Potok | Zlatibor Cajetina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực53