Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nemanja Andjelkovic

Qingdao HainiuHậu vệSRB
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nemanja Andjelkovic là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.694Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1694Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—21211.6941006181%58%406,51
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.694 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
630/774 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
61/159 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
15
Phá bóng
105
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/124 (58%)
Không chiến thắng / thua
38 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nemanja Andjelkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-2450000011/1313/3—6,44
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1480010024/3102/3—6,29
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2900000034/3713/8—6,45
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4dự bị00000—0———
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-3901011036/4112/4V6,78
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-165001009/1507/10—6,77
26/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-2900000031/3702/7—6,22
30/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityB 2-3900000036/4915/8V5,62
24/05/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongB 0-1900000044/4803/8—6,86
20/05/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenB 1-2900000036/4703/6—6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201921250 nghìn €
16/06/201922200 nghìn €
09/12/201922225 nghìn €
20/06/202023300 nghìn €
21/12/202023300 nghìn €
30/05/202124400 nghìn €
29/12/202124450 nghìn €
23/05/202225400 nghìn €
26/12/202225450 nghìn €
30/05/202326400 nghìn €
29/11/202326500 nghìn €
13/06/202427800 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
16/06/202528750 nghìn €
05/11/202528650 nghìn €
07/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2026FK Aktobe LentoQingdao HainiuChuyển nhượng—
21/01/2025KhimkiFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
07/07/2024Akron TogliattiKhimkiChuyển nhượng—
02/07/2023Zira FKAkron TogliattiChuyển nhượng—
18/01/2021Zlatibor CajetinaZira FKChuyển nhượng—
18/08/2020Metalac Gornji MilanovacZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
05/07/2020FK Javor IvanjicaMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
29/06/2020Zlatibor CajetinaFK Javor IvanjicaCho mượn—
08/07/2019FK Javor IvanjicaZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
29/01/2019Zlatibor CajetinaFK Javor IvanjicaChuyển nhượng—
25/01/2018CSK Pivara CelarevoZlatibor CajetinaChuyển nhượng—
30/06/2017Radnik SurdulicaCSK Pivara CelarevoChuyển nhượng—
31/12/2016Zlatibor CajetinaRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/06/2016FK Mokra Gora Zubin PotokZlatibor CajetinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com