Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Shuai

Shanghai ShenhuaHậu vệCHN
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yang Shuai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
573Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
573Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—211351001182%62%006,89
Siêu hạng Trung Quốc2026—1134380004181%60%006,34
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/230 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/35 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
30
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/33 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Shuai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0900000024/3424/7—6,01
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-1451011031/3301/1—7,78
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1dự bị00000—0———
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1dự bị00000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3210010016/1701/2—6,01
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-41000000/10——5,70
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20172025 nghìn €
18/06/20172025 nghìn €
30/11/20172050 nghìn €
03/06/20182125 nghìn €
01/12/20182125 nghìn €
04/09/201922200 nghìn €
26/12/201922300 nghìn €
25/12/202023450 nghìn €
22/08/202124425 nghìn €
16/01/202224475 nghìn €
27/05/202225375 nghìn €
12/01/202325325 nghìn €
25/06/202326375 nghìn €
13/12/202326275 nghìn €
03/06/202427250 nghìn €
10/12/202427275 nghìn €
18/06/202528200 nghìn €
16/12/202528225 nghìn €
07/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Chengdu RongchengShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
21/02/2024Henan FCChengdu RongchengChuyển nhượng—
25/04/2022Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Henan FCChuyển nhượng—
11/02/2019Liaoning FC(1995-2020)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Hết hạn mượn 1.975M €2,0 triệu €
31/01/2017Liaoning FC Reserves (- 2019)Liaoning FC(1995-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com