
Gao Tianyi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
35Trận ra sân
30Đá chính
2.282Phút
1Bàn thắng
14Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2282Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 81% | 44% | 0 | 0 | 7,58 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 25 | 1.875 | 1 | 0 | 10 | 29 | 8 | 80% | 42% | 6 | 0 | 6,86 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 205 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 4,74 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 0% | 0 | 0 | 5,77 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | — | 0 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/71 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/25 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.875 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 21
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/36
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 791/978 (80%)
- Chuyền quyết định
- 57
- Tạt bóng chính xác
- 51/183 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/112 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/250 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 128
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 423
- Phạm lỗi
- 53
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/57 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 2 | 5/12 | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 7-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 06/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Tajikistan | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,84 |
| 02/10/2026 | CFA Team China International Tournament | vs Palestine | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | vs New Zealand | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tampines Rovers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 34/44 | 2 | 6/13 | — | 8,60 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 71 | 0 | 2 | 3 | 1 | 2 | 25/29 | 5 | 9/11 | — | 8,82 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/38 | 2 | 6/9 | — | 6,98 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 2-3 | 78 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 34/37 | 2 | 2/7 | — | 7,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/08/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 525 nghìn € |
| 27/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/01/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 375 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2024 | Beijing Guoan | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Beijing Guoan | Hết hạn mượn 0.962155M € | 962 nghìn € |
| 30/12/2019 | Shenzhen FC(1994-2024) | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Cho mượn | — |
| 28/07/2019 | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2017 | Shenzhen FC(1994-2024) | Jiangsu Suning FC(1994-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2016 | Free Player | Shenzhen FC(1994-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật71
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực38