Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Xue Qinghao

Shanghai ShenhuaThủ mônCHN
26Tuổi
195Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Xue Qinghao là thủ môn 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
88Cứu thua
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—119020152%—006,16
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.52084223264%94%106,58
Cúp FA Trung Quốc2026—3327020191%—006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,16

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/21 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
84
Đấm bóng
22
Băng ra (thành công / tổng)
8/9
Bắt bóng bổng tốt
24

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/647 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
157/378 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/19 (94%)
Không chiến thắng / thua
14 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
228
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,49

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Xue Qinghao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-19072222/2605/5—8,80
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-0dự bị000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-19051114/2401/1—6,95
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Tampines Rovers FCT 2-19020111/210——6,16
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-19053214/2202/2—7,60
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-19020011/120——6,58
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-39020122/300——5,58
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-49010115/250—V5,64
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-39041012/2200/1—5,92
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-19031017/270——6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202025 nghìn €
22/08/20212025 nghìn €
16/01/20222125 nghìn €
12/01/20232225 nghìn €
25/06/20232225 nghìn €
13/12/202323100 nghìn €
03/06/202423100 nghìn €
10/12/202424100 nghìn €
18/06/202524250 nghìn €
16/12/202525175 nghìn €
07/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2024Nantong ZhiyunShanghai ShenhuaCho mượn—
29/02/2024Shanghai ShenhuaNantong ZhiyunChuyển nhượng—
08/01/2024Shanghai ShenhuaNantong ZhiyunChuyển nhượng 0.06422M €64 nghìn €
30/12/2023Nantong ZhiyunShanghai ShenhuaCho mượn—
10/07/2023Shanghai ShenhuaNantong ZhiyunChuyển nhượng 0.01888M €18 nghìn €
06/04/2021Dalian Professional ReserveShanghai ShenhuaChuyển nhượng—
04/02/2020Liaoning FC Reserves (- 2019)Dalian Professional ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực40
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 234
  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com