Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rafael Ratão

Shanghai ShenhuaTiền đạoBRA
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Rafael Ratão là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.709Phút
21Bàn thắng
1Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
129Phút/bàn
53/106Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—10520000088%50%006,58
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.43120411015181%47%307,34
Cúp FA Trung Quốc2026—332261005260%50%004,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.431 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
20
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
51/101
Sút trong vòng cấm
79
Sút ngoài vòng cấm
22
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
20
Rê bóng thành công
25/54
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
3/18/19
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
500/613 (81%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
27

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
114/238 (47%)
Không chiến thắng / thua
26 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
88 / 89
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
262
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/23 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rafael Ratão · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsT 3-1901042131/3814/8—7,12
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 0-052000018/901/2—6,58
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 7-1793086025/2801/3—9,81
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 3-1890040116/1815/8—6,41
01/09/2026Cúp FA Trung Quốc@ Dalian YingboB 0-1900052014/2315/10—6,01
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shandong TaishanB 2-3901022019/2312/4—7,84
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 5-4901021015/1714/7—7,89
18/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3900011213/1313/5—6,39
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCT 4-1741142311/1203/9—9,00
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 1-0820022114/1903/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201419100 nghìn €
30/05/201519100 nghìn €
26/05/20162075 nghìn €
05/08/201822200 nghìn €
09/12/201823500 nghìn €
24/06/201923450 nghìn €
14/12/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
09/07/202024450 nghìn €
27/12/202025650 nghìn €
25/06/202125800 nghìn €
26/10/2021251,0 triệu €
26/12/2021261,2 triệu €
23/03/2022261,5 triệu €
01/06/2022261,8 triệu €
01/11/2022262,5 triệu €
26/06/2023272,5 triệu €
10/12/2023282,5 triệu €
27/03/2024282,5 triệu €
16/06/2024282,5 triệu €
08/12/2024292,5 triệu €
28/05/2025292,7 triệu €
14/12/2025303,0 triệu €
07/06/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Bahia - BAShanghai ShenhuaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2025Cerezo OsakaBahia - BACho mượn—
19/01/2025Bahia - BACerezo OsakaChuyển nhượng—
25/07/2023Toulouse FCBahia - BAHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/08/2021Slovan BratislavaToulouse FCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2020ZoryaSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2020Slovan BratislavaZoryaCho mượn—
01/02/2019ZoryaSlovan BratislavaChuyển nhượng—
04/07/2018Osasco SportingZoryaChuyển nhượng—
09/04/2018Gremio NovorizontinoOsasco SportingChuyển nhượng—
13/12/2017Clube Atlético Tubarão (SC)Gremio NovorizontinoChuyển nhượng—
30/11/2017Luverdense EC (MT)Clube Atlético Tubarão (SC)Cho mượn—
30/04/2017Clube Atlético Tubarão (SC)Luverdense EC (MT)Chuyển nhượng—
31/12/2016Chungju Hummel (-2016)Clube Atlético Tubarão (SC)Chuyển nhượng Free—
25/07/2016Ponte PretaChungju Hummel (-2016)Chuyển nhượng—
05/07/2016Nautico (PE)Ponte PretaCho mượn—
02/02/2016Ponte PretaNautico (PE)Chuyển nhượng—
31/12/2015Albirex NiigataPonte PretaCho mượn—
06/08/2015Ponte PretaAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/06/2015GuaratinguetaPonte PretaCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com