
Song Long là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
1.022Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 17 | 9 | 867 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 83% | 52% | 3 | 0 | 6,31 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 867 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 368/441 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/68 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/55 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/60 | 0 | 3/6 | — | 5,68 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 0/3 | — | 5,39 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 4/8 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | B 1-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | V | 5,23 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,59 |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 4/5 | — | 6,49 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 5/7 | — | 6,63 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 3/6 | V | 6,15 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 22 | 25 nghìn € |
| 13/05/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2015 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 28 | 125 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Shandong Taishan | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Qingdao Hainiu | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 14/02/2025 | Shandong Taishan | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng 0.19707M € | 197 nghìn € |
| 30/12/2024 | Qingdao Hainiu | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 21/06/2024 | Shandong Taishan | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng 0.180362M € | 180 nghìn € |
| 14/07/2016 | Qingdao Hainiu | Shandong Taishan | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 31/12/2009 | Unknown | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Dalian Shide Siwu | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | Dalian Shide Siwu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực43