Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mu Pengfei

Qingdao HainiuThủ mônCHN
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Mu Pengfei là thủ môn 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
98Cứu thua
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—28282.5209863460%70%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
98
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
22/23
Bắt bóng bổng tốt
22

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/610 (60%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
166/397 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/17 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
246
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mu Pengfei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-49030115/210——5,70
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3904026/130——6,24
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-29060014/2600/1—6,69
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5904008/1200/1—6,14
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-29030214/2201/1—6,30
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-39040014/2200/1—6,12
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-19050017/190——7,77
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-29021115/190——6,14
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-29010017/2001/1—6,25
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-59050018/310——6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/20122325 nghìn €
05/05/201324100 nghìn €
13/05/201324125 nghìn €
07/10/201324100 nghìn €
16/04/20142550 nghìn €
18/12/20152675 nghìn €
21/03/20172875 nghìn €
18/06/20172875 nghìn €
24/11/201728100 nghìn €
03/06/201829100 nghìn €
01/12/201829150 nghìn €
04/09/201930150 nghìn €
26/12/201930125 nghìn €
25/12/202031100 nghìn €
04/09/202132100 nghìn €
11/01/202232100 nghìn €
08/01/202333100 nghìn €
25/06/202334100 nghìn €
13/12/202334100 nghìn €
03/06/20243575 nghìn €
10/12/20243550 nghìn €
18/06/20253650 nghìn €
16/12/20253650 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/04/2021Liaoning TierenQingdao HainiuChuyển nhượng—
16/06/2020Beijing Chengfeng(1995-2021)Liaoning TierenChuyển nhượng—
26/02/2019Dingnan UnitedBeijing Chengfeng(1995-2021)Chuyển nhượng Free—
22/02/2017Qingdao Hainiu ReservesDingnan UnitedChuyển nhượng—
25/02/2016Qingdao HainiuQingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
15/07/2015Qingdao Hainiu ReservesQingdao HainiuChuyển nhượng—
31/12/2014Qingdao HainiuQingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
31/12/2010Beijing Chengfeng(1995-2021)Qingdao HainiuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực27
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com