
Liu Chengyu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 64% | 20% | 0 | 0 | 6,43 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 4 | 424 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 76% | 32% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/93 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/90 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 7-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 7,46 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tampines Rovers FC | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/13 | 1 | 2/10 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/6 | V | 5,99 |
| 01/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/9 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/06/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 18 | 275 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh31
- Thể lực42