
Shinichi Chan là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.556Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
852Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,77 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.287 | 3 | 0 | 2 | 27 | 8 | 80% | 53% | 3 | 0 | 6,64 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.287 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/27
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 22/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 740/919 (80%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 32/118 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/108 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 101
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/203 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 75
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 359
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/4 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 36/43 | 2 | 3/4 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | — | — | 6,54 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 5-4 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 3/4 | — | 6,09 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | T 4-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 4/7 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/8 | — | 6,89 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 0/5 | — | 6,07 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 225 nghìn € |
| 12/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/02/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 14/07/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 23/03/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/06/2024 | Kitchee | Shanghai Shenhua | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Real Union | Kitchee | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | Kitchee | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Resources Capital FC | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sun International Youth | Resources Capital FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực46