Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luo Senwen

Qingdao HainiuTiền vệCHN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Luo Senwen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.600Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1600Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24191.60010121586%45%406,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.600 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
751/872 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
103/154 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
13
Phá bóng
31
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/156 (45%)
Không chiến thắng / thua
13 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 73
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luo Senwen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-216001004/800/1—6,05
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-5450011023/2911/5—5,91
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-3800050147/5236/12V6,57
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1900000142/4915/11—6,70
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2900011032/3401/3—6,80
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2900010246/5314/8—6,48
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-5900120153/6022/8—7,16
14/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-3730010042/4302/3—6,34
05/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chengdu RongchengH 1-1900020040/4712/6—6,80
26/06/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 4-2630000041/4325/9—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/201320100 nghìn €
06/07/20142175 nghìn €
04/06/201522125 nghìn €
18/12/201522150 nghìn €
19/06/201623150 nghìn €
19/11/201623150 nghìn €
04/03/201724150 nghìn €
18/06/201724125 nghìn €
30/11/201724150 nghìn €
04/06/201825175 nghìn €
08/12/201825225 nghìn €
04/09/201926300 nghìn €
26/12/201926300 nghìn €
07/05/202128225 nghìn €
27/08/202128175 nghìn €
14/01/202228175 nghìn €
27/05/202229150 nghìn €
12/01/202329150 nghìn €
25/06/202330125 nghìn €
04/03/202431100 nghìn €
03/06/202431100 nghìn €
10/12/20243175 nghìn €
18/06/20253275 nghìn €
16/12/20253250 nghìn €
07/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025Wuhan Three TownsQingdao HainiuChuyển nhượng—
31/12/2023Wuhan Three Towns ReservesWuhan Three TownsChuyển nhượng—
14/07/2023Wuhan Three TownsWuhan Three Towns ReservesChuyển nhượng—
26/04/2022Hebei FC(2010-2023)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2021Wuhan Three TownsHebei FC(2010-2023)Cho mượn—
11/04/2021Hebei FC(2010-2023)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2019Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Hebei FC(2010-2023)Cho mượn—
28/07/2019Hebei FC(2010-2023)Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2015Shandong TaishanHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2015Hebei FC(2010-2023)Shandong TaishanCho mượn—
12/02/2015Shandong TaishanHebei FC(2010-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2014Chengdu Tiancheng (1996-2014)Shandong TaishanCho mượn—
23/07/2014Shandong TaishanChengdu Tiancheng (1996-2014)Chuyển nhượng—
31/12/2012Shandong Taishan ReservesShandong TaishanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com