Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wang Qiao

Qingdao HainiuHậu vệCHN
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Wang Qiao là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Tiểu sử Wang Qiao

Wang Qiao là hậu vệ thi đấu cho Qingdao Hainiu, mang quốc tịch China, sinh ngày 26/03/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 447 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Theo giải, cầu thủ có 10 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1033560000083%53%116,21
Cúp FA Trung Quốc2026—219100000——005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/128 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
8/25 (32%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wang Qiao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-4dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-3dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-29000000/101/2—6,10
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-3280000211/1333/4—6,35
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1200000121/2501/1—7,12
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-2dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-49000000—0——5,60
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCB 1-510000008/100——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20162125 nghìn €
19/11/20162125 nghìn €
04/03/20172125 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
30/11/20172225 nghìn €
03/06/20182350 nghìn €
01/12/20182350 nghìn €
26/12/20192450 nghìn €
25/12/202025100 nghìn €
27/08/202126100 nghìn €
14/01/202226100 nghìn €
08/01/20232775 nghìn €
25/06/20232850 nghìn €
13/12/20232875 nghìn €
03/06/20242975 nghìn €
10/12/20242975 nghìn €
18/06/202530100 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
07/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com