- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng6 – 8
Sân Arena Khimki, Khimki · Trọng tài: Inal Tanashev · Nắng 5°C · cập nhật
Rodina Moscow và FC Orenburg hòa nhau 2-2.
Đội hình Rodina Moscow vs FC Orenburg 2-2 — Ngoại hạng Nga 19/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Rodina Moscow · HLV Jonatan Alba
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergey Volkov © | Thủ môn | 6.82 |
| 2 | Igor Silva | Hậu vệ | 6.06 |
| 20 | Deiver Machado | Hậu vệ | 6.88 |
| 38 | Leon Musaev | Hậu vệ | 6.35 |
| 50 | Rodrigo Becão | Hậu vệ | 6.1 |
| 75 | Mickael Nade | Hậu vệ | 6.42 |
| 5 | Andrey Egorychev | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Artem Maksimenko | Tiền vệ | 5.94 |
| 10 | Yordy Reyna | Tiền vệ | 7.27 |
| 17 | Soltmurad Bakaev | Tiền vệ | 7.19 |
| 7 | German Onugkha | Tiền đạo | 6.38 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sergey Aydarov | Thủ môn |
| 18 | Magomedkhabib Abdusalamov | Tiền đạo |
| 80 | Stanislav Bessmertniy | Hậu vệ |
| 95 | Kerfala Cissoko | Tiền đạo |
| 6 | Ruslan Fishchenko | Tiền vệ |
| 77 | Artur Gharibyan | Tiền đạo |
| 3 | Leo Goglichidze | Hậu vệ |
| 72 | Astemir Gordyushenko | Tiền vệ |
| 26 | Artem Meshchaninov | Hậu vệ |
| 19 | Dmitriy Tananeev | Hậu vệ |
| 99 | Ivan Timoshenko | Tiền đạo |
| 23 | Kirill Ushatov | Tiền vệ |
FC Orenburg · HLV Ildar Akhmetzyanov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 6.61 |
| 5 | Aleksey Tataev © | Hậu vệ | 6.28 |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Hậu vệ | 6.08 |
| 24 | Maxime Sivis | Hậu vệ | 5.69 |
| 26 | Emil Tsenov | Hậu vệ | 6.43 |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ | 6.24 |
| 10 | Jordhy Thompson | Tiền vệ | 6.66 |
| 20 | Dmitriy Rybchinskiy | Tiền vệ | 6.32 |
| 57 | Evgeniy Bolotov | Tiền vệ | 6.13 |
| 78 | Ruslan Kul | Tiền vệ | 6.51 |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ |
| 80 | Mikhail Pykhcheev | Tiền vệ |
| 11 | Egor Nazarenko | Tiền vệ |
| 63 | Omar Minatulaev | Tiền vệ |
| 22 | Anton Lukashov | Hậu vệ |
| 4 | Danila Khotulev | Hậu vệ |
| 38 | Artem Kasimov | Hậu vệ |
| 77 | Andrey Kasadzhikov | Tiền đạo |
| 7 | Jersson González | Tiền đạo |
| 27 | Renat Golybin | Tiền vệ |
| 21 | Benjamín Bosch | Tiền đạo |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Orenburg | Maksim Rudakov | Chấn thương | Arm Injury |
| FC Orenburg | Robert Mejia Navarrete | Treo giò | Inactive |
| FC Orenburg | Maksim Saveljev | Treo giò | Inactive |
| FC Orenburg | Alexandre Jesus | Treo giò | Inactive |
| FC Orenburg | Dmitriy Vasiljev | Treo giò | Inactive |

