Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerfala Cissoko

Rodina MoscowTiền đạoSWE
27Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kerfala Cissoko là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—216000000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—202000000100%0%006,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kerfala Cissoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-310000002/200/2—6,24
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3dự bị00000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-31000000—00/3—6,20
18/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgB 1-46000000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-3dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1dự bị00000—0———
04/08/2026Cúp Ngavs Rubin KazanT 5-0dự bị00000—0———
01/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2023: —2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202223125 nghìn €
06/03/202323—
04/05/202525150 nghìn €
01/09/202526300 nghìn €
19/11/202526400 nghìn €
24/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy62
  • Sức mạnh24
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com