Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Meshchaninov

Rodina MoscowHậu vệRUS
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Artem Meshchaninov là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
992Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10109000003077%58%306,12
Cúp Nga2026-2027—229200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/382 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/74 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
17
Phá bóng
64
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/70 (58%)
Không chiến thắng / thua
22 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artem Meshchaninov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-3900000030/3500/1—5,83
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1900010032/4447/9—6,98
11/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovB 1-2900020033/4206/9V6,21
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-2900000012/1612/6V5,79
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3900000048/5827/9V6,28
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 1-3900000031/3803/4—6,19
18/08/2026Cúp Ngavs FC OrenburgB 1-44600000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 3-3900000125/3813/5—6,10
09/08/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgT 2-1900000024/3004/7—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201519100 nghìn €
30/11/201620175 nghìn €
09/06/201721200 nghìn €
14/12/201721200 nghìn €
05/06/201822150 nghìn €
28/10/201822200 nghìn €
29/12/201822300 nghìn €
24/06/201923300 nghìn €
22/12/201923300 nghìn €
28/06/202024300 nghìn €
18/10/202024350 nghìn €
28/12/202024450 nghìn €
11/04/202125500 nghìn €
23/05/202125550 nghìn €
06/12/202125650 nghìn €
29/05/202226750 nghìn €
20/11/2022261,0 triệu €
13/06/202327800 nghìn €
04/10/202327600 nghìn €
12/12/202327450 nghìn €
13/06/202428350 nghìn €
03/12/202428400 nghìn €
01/06/202529500 nghìn €
02/12/202529700 nghìn €
24/03/202630800 nghìn €
24/05/2026301,0 triệu €
22/09/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com