Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Kasadzhikov

FC OrenburgTiền đạoRUS
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Andrey Kasadzhikov là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
1,04Bàn/90 phút
86Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1123402017463%36%306,84
Cúp Nga2026-2027—439330100——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/57 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/47 (36%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 93 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrey Kasadzhikov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-221000002/203/4V6,83
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-020000024/513/4—6,77
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-022001003/600/2V6,43
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-158001115/612/5—6,71
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-228001001/502/4—6,58
30/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowH 1-129001004/502/7—6,77
22/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-020000000/100/2—6,42
18/08/2026Cúp Nga@ Rodina MoscowT 4-16410000—0———
14/08/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowH 1-129102212/402/4—8,18
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-127000003/900/3—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/202518100 nghìn €
24/03/202618200 nghìn €
15/06/202618400 nghìn €
22/09/2026182,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Zenit St. PetersburgFC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2026Zenit 2 St. PetersburgZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
31/12/2025Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
31/12/2024SShOR Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
31/12/2023SShOR Zenit St. Petersburg U16SShOR Zenit St. Petersburg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com