
Artem Maksimenko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 842 | 3 | 0 | 1 | 18 | 8 | 63% | 36% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/8/9
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/127 (63%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/28 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/98 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 42
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 4/10 | V | 5,94 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 5,88 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rubin Kazan | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 7,13 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 2/6 | — | 5,85 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 8/18 | — | 5,82 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/16 | 0 | 4/9 | — | 5,88 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/9 | — | 6,04 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 89 | 3 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/10 | 0 | 4/10 | — | 9,09 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 0/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/10/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/09/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Sokol Saratov | Rodina Moscow | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 31/12/2023 | Urartu | Sokol Saratov | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Ural Yekaterinburg | Urartu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Rotor Volgograd | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 01/07/2022 | Ural Yekaterinburg | Rotor Volgograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Baltika Kaliningrad | Ural Yekaterinburg | Cho mượn | — |
| 18/01/2022 | Ural Yekaterinburg | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Veles | Ural Yekaterinburg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Veles | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Zenit 2 St. Petersburg | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Zenit 2 St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arsenal Tula II | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spartak Dzhankoy | Arsenal Tula II | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | FK Rostov Youth | Spartak Dzhankoy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Akademia Dynamo Moscow U17 | FK Rostov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Konoplev Football Academy | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |