Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deiver Machado

Rodina MoscowHậu vệCOL
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Deiver Machado là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—332701003178%61%106,68
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/114 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deiver Machado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-2900000434/4037/8—6,88
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-3900010028/4047/15V5,30
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-1901021027/3418/13—7,87
08/07/2026World Cup@ Thụy SĩH 0-0dự bị00000—0———
04/07/2026World Cupvs GhanaT 1-0dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs Bồ Đào NhaH 0-0900000121/2524/5—6,75
24/06/2026World Cupvs CHDC CongoT 1-0dự bị00000—0———
18/06/2026World Cup@ UzbekistanT 3-1dự bị00000—0———
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs JordanT 2-0dự bị00000—0———
02/06/2026Giao hữu quốc tếvs Costa RicaT 3-1160000011/120——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 650 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 950 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201622650 nghìn €
07/07/201622700 nghìn €
31/08/201622750 nghìn €
09/11/201623800 nghìn €
30/01/201723950 nghìn €
19/10/2017241,0 triệu €
08/01/2018241,2 triệu €
02/06/2018241,0 triệu €
08/10/2018251,0 triệu €
22/12/2018251,4 triệu €
20/06/2019251,4 triệu €
12/12/2019261,0 triệu €
29/03/202026700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
10/11/202027700 nghìn €
24/06/202127900 nghìn €
07/10/2021282,0 triệu €
15/12/2021282,0 triệu €
29/05/2022281,8 triệu €
18/09/2022292,2 triệu €
01/11/2022293,0 triệu €
26/06/2023294,0 triệu €
17/12/2023304,0 triệu €
02/06/2024304,0 triệu €
09/12/2024313,5 triệu €
02/06/2025313,0 triệu €
14/12/2025322,5 triệu €
26/03/2026322,0 triệu €
31/05/2026321,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026FC NantesRodina MoscowChuyển nhượng—
07/12/2025RC LensFC NantesHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
06/07/2021Toulouse FCRC LensHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
24/08/2020KAA GentToulouse FCChuyển nhượng—
29/06/2019Atletico Nacional MedellinKAA GentCho mượn—
06/07/2018KAA GentAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
18/07/2017MillonariosKAA GentChuyển nhượng—
31/12/2014Atletico Nacional MedellinMillonariosChuyển nhượng—
30/12/2014Alianza Fútbol ClubAtletico Nacional MedellinCho mượn—
31/12/2013Atletico Nacional MedellinAlianza Fútbol ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com