
Soltmurad Bakaev là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
548Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
548Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 533 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 67% | 36% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/90 (67%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/34 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/14 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/86 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 46
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 2 | 6/10 | V | 7,19 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 4/9 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 5/10 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 1/7 | — | 5,96 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | vs FC Orenburg | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 3-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 3/13 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/7 | — | 6,13 |
| 04/08/2026 | Cúp Nga | vs Rubin Kazan | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/10/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 325 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/10/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/11/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/09/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2026 | Akron Togliatti | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Rubin Kazan | Akron Togliatti | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rodina Moscow | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Rubin Kazan | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Spartak 2 Moscow | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2018 | Spartak Moscow Youth | Spartak 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Akademia Spartak Moscow U17 | Spartak Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực43