Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordhy Thompson

FC OrenburgTiền đạoCHI
22Tuổi
161Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jordhy Thompson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo FC Orenburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,52Bàn/90 phút
59Phút/bàn
6/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—432374316675%31%106,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/84 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/19 (36%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/29 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordhy Thompson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Nga@ Rodina MoscowH 2-2892033118/2611/12V6,66
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 4-0702022224/2814/8—7,70
17/09/2026Ngoại hạng Ngavs FK KrasnodarH 0-0680011317/2403/7—6,10
12/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 2-210010014/611/2—6,35
17/05/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-3900011312/1814/8V6,26
10/05/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovT 1-0890040114/1916/11—6,39
03/05/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiB 1-3820110216/2213/5—6,67
25/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK RostovT 1-0720020311/1215/9—7,25
22/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodT 2-1900200521/2201/7—8,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/202318300 nghìn €
19/07/202318550 nghìn €
25/09/202319800 nghìn €
12/12/202319800 nghìn €
03/06/2024191,0 triệu €
11/12/202420700 nghìn €
18/03/202520500 nghìn €
03/06/202520350 nghìn €
17/09/202521600 nghìn €
15/12/202521800 nghìn €
24/03/2026211,0 triệu €
25/05/2026211,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Colo ColoFC OrenburgHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2024FC OrenburgColo ColoCho mượn—
24/01/2024Colo ColoFC OrenburgChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
31/12/2022Colo Colo U21Colo ColoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy68
  • Sức mạnh29
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com