
Maxime Sivis là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 61% | 56% | 3 | 1 | 6,14 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/256 (61%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/43 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/88 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 3/4 | — | 5,69 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 4 | 7/12 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/15 | 3 | 5/7 | Đ | 5,73 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/30 | 5 | 9/12 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/21 | 4 | 4/8 | V | 6,04 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | 3/11 | — | 6,13 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/28 | 2 | 8/10 | — | 6,14 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 0 | 1/9 | — | 6,49 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 2/4 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/10/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 12/09/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 700 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC Dinamo 1948 | FC Orenburg | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 16/07/2024 | Guingamp | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star FC 93 | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Concarneau | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Quevilly Rouen Métropole | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | US Quevilly II | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Angers II | US Quevilly II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Angers SCO U19 | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Angers SCO U17 | Angers SCO U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SO Cholet Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực44