Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

German Onugkha

Rodina MoscowTiền đạoRUS
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

German Onugkha là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Rodina Moscow.

Tiểu sử German Onugkha

Tiền đạo German Onugkha, sinh ngày 06/07/1996, mang quốc tịch Nga và khoác áo Rodina Moscow ở tuổi 30. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 94 kg, thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2029. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ thi đấu 4 trận tại Ngoại hạng Nga với 199 phút và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường được ghi là 1,8 triệu €, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Kayserispor đến Rodina Moscow vào ngày 20/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
351Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
351Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—5428900011362%53%016,22
Cúp Nga2026-2027—116210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/51 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/56 (53%)
Không chiến thắng / thua
17 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của German Onugkha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 2-290005208/1407/16—6,38
11/10/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowB 0-329001003/501/1—6,36
16/09/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanH 1-172004107/17214/23—6,40
06/09/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaB 0-28000002/300/1Đ5,47
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradB 0-3900010112/1218/15—6,48
04/05/2026Süper Ligvs EyupsporH 1-144001004/513/6—6,75
25/04/2026Süper Ligvs Caykur RizesporT 2-0900121112/1817/14V7,10
21/04/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüB 0-345003215/603/4—6,79
12/04/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-48000013/300/1—6,42
04/04/2026Süper Lig@ KasimpasaB 0-290000003/717/14—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20182150 nghìn €
05/06/201821150 nghìn €
14/10/201822250 nghìn €
19/12/201822350 nghìn €
13/06/201922350 nghìn €
22/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
28/06/202023350 nghìn €
28/12/202024700 nghìn €
03/06/202124650 nghìn €
28/12/202125700 nghìn €
01/06/202225500 nghìn €
19/12/202226400 nghìn €
25/06/202326400 nghìn €
18/09/202327600 nghìn €
20/12/202327850 nghìn €
09/06/2024271,7 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
15/06/2025281,8 triệu €
16/12/2025291,8 triệu €
20/05/2026291,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026KayserisporRodina MoscowChuyển nhượng—
11/09/2025FC CopenhagenKayserisporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2025VejleFC CopenhagenCho mượn—
25/01/2025FC CopenhagenVejleChuyển nhượng—
01/09/2024VejleFC CopenhagenHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
15/01/2023Bnei SakhninVejleCho mượn—
03/09/2022VejleBnei SakhninChuyển nhượng—
29/06/2022Rubin KazanVejleCho mượn—
31/08/2021VejleRubin KazanChuyển nhượng—
30/08/2021Krylya SovetovVejleCho mượn—
13/07/2021VejleKrylya SovetovChuyển nhượng—
03/07/2021FK KrasnodarVejleHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2021VejleFK KrasnodarCho mượn—
31/01/2021FK KrasnodarVejleChuyển nhượng—
25/01/2021FK Krasnodar IIFK KrasnodarChuyển nhượng—
24/01/2021FK Tambov-MFK Krasnodar IICho mượn—
10/08/2020FK Krasnodar IIFK Tambov-MChuyển nhượng—
08/07/2018Volgar-Gazprom AstrachanFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
21/02/2018Zenit PenzaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng Free—
30/08/2017ShF Zenit PenzaZenit PenzaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com